残り日数 Reunification Day

255 日

まであとどのくらい Reunification Day (2027年4月30日)

255 日

カウントダウン Reunification Day

255 日, 23.0 時間, 52.0 分, 52.0 秒

まであと何ヶ月 2027年4月30日?

16 ヶ月

まであと何週間 2027年4月30日?

36 週間

まであと何時間 2027年4月30日?

6143.0 時間

When is Reunification Day?

The next Reunification Day is on Friday, April 30, 2027 — that is 256 days from today. Reunification Day is observed on April 30 every year. It is a public holiday in 1 countries.

Dates for Reunification Day in upcoming years

Year日付Day of week
2027 April 30, 2027 Friday
2028 April 30, 2028 Sunday
2029 April 30, 2029 Monday
2030 April 30, 2030 Tuesday
2031 April 30, 2031 Wednesday
2032 April 30, 2032 Friday
2033 April 30, 2033 Saturday
2034 April 30, 2034 Sunday

祝う国々 Reunification Day

の名前 Reunification Day 他の国では:

  • で Vietnam, この休日を "Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước".

過去の日付 Reunification Day すべての国で

April 30, 2024 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2025 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2026 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam

未来の日付 Reunification Day すべての国で

April 30, 2027 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2028 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2029 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2030 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2031 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2032 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2033 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2034 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2035 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2036 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2037 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2038 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2039 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam

長い週末

Bulgaria
4
日数
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Cyprus
4
日数
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Georgia
4
日数
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Greece
4
日数
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Japan
7
日数
Thu
29 Apr
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Tue
04 May
Wed
05 May
North Macedonia
4
日数
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Mexico
3
日数
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Romania
4
日数
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Serbia
4
日数
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Vietnam
3
日数
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May

これらの日付に関する詳細情報: